2021-08-05 19:51:03 Find the results of "

nông trại trong tiếng anh là gì

" for you

NÔNG TRẠI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ 'nông trại' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

Từ nông trại trong tiếng Anh ? - Xuan Xuan - hoc247.net

từ nông trại đọc trong TAnh vậy? ... Nông trại (adj) : Farm. Farmer (n) : người nông dân.

Động vật nông trại trong tiếng Anh - vi.speaklanguages.com

Từ vựng tiếng Anh Trang 53 trên 65. ... Đây một số từ tiếng Anh chỉ các loại động vật nông trai khác nhau.

Từ vựng tiếng Anh về Nông trại và Chăn nuôi gia súc - Hack Não ...

Nạp thật nhiều từ vựng tiếng Anh về nông trại và chăn nuôi gia súc cùng Step Up nhé.

Từ vựng tiếng Anh về nông trại và chăn nuôi gia súc - Step Up ...

Vật dụng, động vật ở nông trại. “Barn”: nhà kho. “Hay” rơm.

NÔNG TRẠI - Translation in English - bab.la

Translation for 'nông trại' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.

Học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh về chủ đề nông trại

Bạn đã thử học từ vựng tiếng anh qua hình ảnh chưa?

Viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh (18 Mẫu)

Viết đoạn văn về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh (Write a paragraph giving your opinion about life in the countryside)  ...

Từ vựng tiếng Anh về trang trại | Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề ...

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất. ... Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề & hình ảnh.

Bài viết tiếng Anh về cuộc sống ở NÔNG THÔN chân thực, sống động

Sống ở nông thôn sự lựa chọn đúng đắn. Bài viết này đem đến cho bạn những bài viết tiếng Anh hay nhất về cuộc sống ở nông thôn ...